100+ Cách đặt tên tiếng anh cho con gái ý nghĩa, quý phái, dễ đọc nhất

Mai Anh
29/09/2023
Lượt xem: 487

Đặt tên tiếng anh cho con gái đôi khi là một sự khó khăn đối với nhiều bố mẹ người Việt Nam. Bởi lẽ chúng ta không thể nào hiểu hết được tất cả những ý nghĩa ẩn chứa bên trong đó. Vậy nên hãy cùng bài viết bên dưới tìm hiểu và chọn lọc những cái tên tiếng anh cho con gái hay nhất nhé!

ten-tieng-anh-cho-con-gai-1

Những lưu ý về cách đặt tên tiếng anh cho con gái

Việc đặt tên tiếng anh cho con gái như thế nào cho hay nhất thì các bậc phụ huynh cần phải lưu ý rất nhiều điều. Đầu tiên, tên đặt cho con những cái tên dễ nhớ, dễ ghi và không gây nhầm lẫn. Thứ hai là cái tên phải có ý nghĩa và hợp với sinh mệnh của trẻ. Như thế cái tên sẽ giúp trẻ trở nên may mắn và giàu sang hơn. Nhiều gia đình đặt tên tiếng anh cho con theo ý nghĩa tiêu cực. Như vậy thì con gái của bạn cũng phần nào bị ảnh hưởng ít nhiều bởi sự tiêu cực đó. Một số trường hợp còn bị bạn bè trêu chọc và dẫn đến việc tự ti khi giao tiếp.

ten-tieng-anh-cho-con-gai-2

100+ cách đặt tên tiếng anh cho con gái ý nghĩa, quý phái, dễ đọc nhất

Mỗi cái tên sẽ mang một ý nghĩa riêng, gắn với cả đời một con người. Vậy nên bạn hãy tham khảo và lựa chọn thật kỹ một cái tên tiếng Anh cho con gái thật ý nghĩa và quý phái.

1. Tên tiếng anh cho con gái theo tên loài hoa

Tên của các loài hoa luôn là nguồn cảm hứng để đặt tên cho những em bé gái mới sinh. Các loài hoa sẽ mang đến nhiều ý nghĩa đặt biệt và là lựa chọn hoàn hảo để đặt tên cho con cái của bạn. Dưới đây là một số tên tiếng anh cho con gái theo tên của nhiều loài hoa khác nhau:

  • Aboli: Đây là một tiếng Hindu khá phổ thông có ý nghĩa là hoa.
  • Kusum: Có ý nghĩa là hoa nói chung.
  • Violet: Một loại hoa màu tím xanh đầy xinh xắn.
  • Calantha: Một đóa hoa đang thì nở rộ khoe sắc.
  • Rosalind: Hoa hồng.

ten-tieng-anh-cho-con-gai-3

  • Lilybelle: Đóa hoa huệ xinh đẹp.
  • Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài, bạn có thể đặt tên cho cô con gái của mình là Juhi hoặc Jasmine đều được.
  • Daisy: Hoa cúc.
  • Sunflower: Hoa hướng dương.
  • Camellia: Hoa trà.
  • Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng.
  • Lil: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.
  • Rose: Hoa hồng.
  • Lotus: Hoa sen.
  • Dahlia: Hoa thược dược.
  • Morela: Hoa mai.
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết.
  • Flora: Đóa hoa kiều diễm.

2. Tên tiếng anh mang ý nghĩa giàu sang, phú quý

Bậc phụ huynh nào cũng mong muốn con mình có cuộc sống giàu sang, sung sướng đến cuối đời. Vì thế mà bạn hãy tham khảo một số tên bên dưới để đặt cho con em của mình nhé!

  • Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ.
  • Odette (hay Odile): Sự giàu sang.
  • Margaret: Ngọc trai.
  • Felicity: Vận may.
  • Beatrix: Hạnh phúc, được ban phước.
  • Jade: Ngọc bích.

ten-tieng-anh-cho-con-gai-4

  • Olwen: Được mang đến sự may mắn, sung túc.
  • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết.
  • Amanda: Được yêu thương.
  • Hypatia: Cao quý nhất.
  • Elysia: Được ban phước lành.
  • Mirabel: Tuyệt vời.
  • Gwyneth: May mắn, hạnh phúc.

3. Tên tiếng anh mang ý nghĩa của sự thành đạt

Con cái thành đạt chính là niềm mong ước của những bậc làm cha, làm mẹ. Việc đặt tên tiếng anh cho con gái theo chủ đề này nhận được rất nhiều sự quan tâm của độc giả. Một số cái tên dưới đây sẽ không khiến bạn phải thất vọng:

  • Felicia: May mắn hoặc thành công.
  • Fawziya: Chiến thắng.
  • Yashita: Thành công.
  • Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, cũng có nghĩa là chiến thắng.
  • Naila: Thành công.
  • Yashashree: Nữ thần của sự thành công.

4. Tên tiếng anh dễ thương cho các bé gái

  • Doris: Xinh đẹp
  • Amabel/Amanda: Đáng yêu
  • Rowan: Cô bé tóc đỏ.
  • Charmaine/Sharmaine: Quyến rũ
  • Aurelia: Tóc vàng óng
  • Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp
  • Mabel: Đáng yêu
  • Brenna: Mỹ nhân tóc đen
  • Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻ
  • Dulcie: Ngọt ngào
  • Hebe: Trẻ trung
  • Fidelma: Mỹ nhân

ten-tieng-anh-cho-con-gai-5

  • Isolde: Xinh đẹp
  • Annabelle: Xinh đẹp
  • Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộ
  • Amelinda: Xinh đẹp và đáng yêu
  • Christabel: Người Công giáo xinh đẹp
  • Keva: Mỹ nhân, duyên dáng
  • Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp
  • Drusilla: Mắt long lanh như sương

Xem thêm: Gợi ý những tên tiếng anh cho bé trai hay, mạnh mẽ nên đặt nhất

5. Tên tiếng anh theo chủ đề thiên nhiên

  • Azure: Bầu trời xanh bao la
  • Aurora: Bình minh
  • Alida: Chú chim nhỏ
  • Anthea: Như hoa
  • Esther: Ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Selena: Mặt trăng, nguyệt
  • Eirlys: Hạt tuyết
  • Stella: Vì sao, tinh tú trên bầu trời
  • Roxana: Ánh sáng, bình minh
  • Elaine: Chú hươu con Muriel: Biển cả sáng ngời
  • Phedra: Ánh sáng

ten-tieng-anh-cho-con-gai-6

  • Ciara: Đêm tối
  • Sterling: Ngôi sao nhỏ
  • Edena: Lửa, ngọn lửa
  • Lucasta: Ánh sáng thuần khiết
  • Heulwen: Ánh mặt trời
  • Maris: Ngôi sao của biển cả
  • Jocasta: Mặt trăng sáng ngời
  • Layla: Màn đêm kì bí

6. Tên tiếng anh đại diện cho tính cách

  • Latifah: Dịu dàng, vui vẻ
  • Laelia: Vui vẻ
  • Keelin: Trong trắng và mảnh dẻ
  • Biancablanche: Thánh thiện
  • Alma: Tử tế, tốt bụng
  • Agnes: Trong sáng Cosima: Hài hòa, xinh đẹp
  • Dilys: Chân thật
  • Xenia: Hiếu khách
  • Halcyon: Bình tĩnh, bình tâm
  • Ernesta: Chân thành, nghiêm túc

ten-tieng-anh-cho-con-gai-1

  • Guinevere: Trắng trẻo và mềm mại
  • Glenda: Trong sạch, thánh thiện, tốt lành
  • Tryphena: Duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú
  • Sophronia: Cẩn trọng, nhạy cảm
  • Eulalia: Nói chuyện ngọt ngào

7. Tên tiếng anh thể hiện sự hy vọng và niềm tin

Con cái chính là kết tinh tình yêu của cha mẹ và là niềm hy vọng lớn nhất của họ. Do vậy mà nhiều người lựa chọn đặt tên tiếng anh cho con gái bằng những từ mang ý nghĩa hy vọng. Có lẽ cha mẹ nào cũng muốn con mình sống tốt và sống có ích cho xã hội.

  • Alethea: Sự thật
  • Fidelia: Niềm tin
  • Zelda: Hạnh phúc
  • Viva/Vivian: Sự sống, sống động
  • Amity: Tình bạn
  • Giselle: Lời thề
  • Ermintrude: Được yêu thương trọn vẹn
  • Winifred: Niềm vui và hòa bình
  • Verity: Sự thật
  • Grainne: Tình yêu
  • Letitia: Niềm vui
  • Edna: Niềm vui
  • Esperanza: Hy vọng
  • Oralie: Ánh sáng đời tôi
  • Farah: Niềm vui, sự hào hứng
  • Kerenza: Tình yêu, sự trìu mến

ten-tieng-anh-cho-con-gai-7

  • Charlotte: Sự xinh xắn, nhỏ bé, dễ thương
  • Philomena: Được yêu quý nhiều
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Noelle/Natalia: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng Sinh
  • Phoebe: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi
  • Pandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện
  • Abigail: Niềm vui của cha
  • Belinda: Một người đẹp, rất đẹp
  • Ellie: Ánh sáng rực rỡ, hay người phụ nữ đẹp nhất
  • Donatella: Một món quà đẹp Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn
  • Kaitlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp
  • Naava: Tuyệt vời và xinh đẹp Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng
  • Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

ten-tieng-anh-cho-con-gai-8

  • Ulani: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp chốn thiên đường
  • Ratih: Đẹp như nàng tiên
  • Tove: Tuyệt đẹp Diana: Nữ thần mặt trăng
  • Celine: Mặt trăng Rishima: Tia sáng của mặt trăng
  • Luna: Mặt trăng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý

8. Tên tiếng anh theo màu sắc

  • Orange: màu da cam
  • Green: xanh lá cây
  • Blue: xanh da trời
  • Red: đỏ
  • Yellow: vàng
  • Pink: hồng
  • Purple: tím
  • White: trắng

ten-tieng-anh-cho-con-gai-9

9. Tên tiếng anh cho bé gái theo tên trái cây

Đặt tên con theo tên gọi của các loại trái cây cũng là các mới lạ và không đụng hàng. Vì thế bạn có thể dùng để đặt tên cho công chúa bé bỏng của mình.

  • Soya: đậu nành
  • Carrot: củ cà rốt
  • Kiwi: quả kiwi
  • Bean: đậu
  • Tomato: cà chua
  • Potato: khoai tây
  • Onion: hành
  • Pear: lê
  • Lemon: chanh tây

ten-tieng-anh-cho-con-gai-10

  • Peach: trái đào
  • Candy: kẹo ngọt
  • Katie: không có nghĩa gì nhưng cũng rất đáng yêu
  • Ella: nàng tiên xinh đẹp
  • Ellie: Ánh sáng rực rỡ hay người xinh đẹp nhất
  • Linda: xinh đẹp
  • Nomi: xinh đẹp và dễ thương
  • Jolie: xinh đẹp & đáng yêu
  • Bella: xinh đẹp
  • Caily: xinh xắn, mảnh khảnh
  • Nelly: ánh sáng rực rỡ

10. Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh

Nếu bạn đang tìm kiếm những tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh hay hãy tham khảo ngay danh sách dưới đây nhé!

  • Regina: nữ hoàng
  • Gloria: vinh quang
  • Martha: quý cô, tiểu thư
  • Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết
  • Bertha: thông thái, nổi tiếng
  • Clara: trong trắng, tinh khiết, sáng dạ, rõ ràng,
  • Adelaide: cao quý
  • Alice: người phụ nữ cao quý
  • Sarah: công chúa, tiểu thư
  • Sophie: sự thông thái
  • Freya: tiểu thư
  • Elysia: được ban/chúc phước
  • Florence: nở rộ, thịnh vượng
  • Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người
  • Gladys: công chúa
  • Gwyneth: may mắn, hạnh phúc
  • Felicity: vận may tốt lành
  • Almira: công chúa

ten-tieng-anh-cho-con-gai

  • Alva: cao quý, cao thượng
  • Ariadne/Arianne: rất cao quý, thánh thiện
  • Cleopatra: vinh quang
  • Donna: tiểu thư
  • Elfleda: mỹ nhân cao quý
  • Helga: được ban phước
  • Adelaide/Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý
  • Hypatia: cao (quý) nhất
  • Milcah: nữ hoàng
  • Mirabel: tuyệt vời
  • Odette/Odile: sự giàu có

11. Tên tiếng Anh hay cho nữ 1 âm tiết

Dưới đây là một số cách đặt tên Tiếng Anh hay cho nữ 1 âm tiết dễ đọc, dễ nhớ. Hãy chọn cho mình một cái tên phù hợp nhé!

  • Almira: Công chúa xinh đẹp
  • Alula: Nhẹ tựa lông hồng
  • Arian: Nàng công chúa xinh đẹp
  • Azura: Bầu trời xanh bao la
  • Bonnie: Sự đáng yêu và ngay thẳng
  • Brenna: Mỹ nhân với làn tóc đen thướt tha
  • Briona: Người con gái hài hước, thông minh
  • Calantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
  • Casper: Món quà quý giá
  • Cato: Thiên tài trong tương lai
  • Charmaine: Cực kỳ quyến rũ
  • Ciara: Sự bí ẩn của đêm tối
  • Cliodna: Nữ thần sắc đẹp, tình yêu
  • Donna: Tiểu thư đài các
  • Doris: Tuyệt thế giai nhân
  • Drusilla: Đẹp như giọt sương
  • Dulcie: Công chúa ngọt ngào
  • Eira: Tuyết trắng tinh khôi
  • Eirian/ Arian: Người con gái rực rỡ và xinh đẹp
  • Emma: Chân thành, vô giá, tuyệt vời
  • Faye: Nàng tiên
  • Fidelma: Mỹ nhân
  • Gemma: Một viên ngọc quý
  • Genevieve: Tiểu thư sang chảnh
  • Hathor: Người con gái đại diện cho tình yêu, nghệ thuật trong thần thoại Ai Cập
  • Hera: Nữ thần
  • Jade: Ngọc bích
  • Jocasta: Mặt trăng sáng ngời
  • Keisha: Người sở hữu đôi mắt đen nhánh
  • Kiera: Cô bé tóc đen
  • Ladonna: Quý cô xinh đẹp
  • Laelia: Người con gái lạc quan, vui vẻ
  • Lucasta: Ánh sáng thuần khiết
  • Madeline: Cô gái có nhiều tài năng
  • Margaret: Ngọc trai
  • Maris: Ngôi sao của biển cả
  • Melanie: Màu đen huyền bí

ten-tieng-anh-cho-con-gai

  • Milcah: Nữ hoàng
  • Morela: Hoa mai
  • Oralie: Ánh sáng cuộc đời tôi
  • Orianna: Bình minh
  • Oshun: Nữ thần tình yêu trong thần thoại Yoruba
  • Paul: Bé nhỏ, nhún nhường
  • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết
  • Phedra: Ánh sáng
  • Phoenix: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách
  • Raymond: Người kiểm soát an ninh
  • Rose: Bông hoa hồng quyến rũ
  • Rowan: Cậu bé tóc đỏ
  • Roxana: ánh sáng
  • Sandra: Người bảo vệ
  • Scarlet: Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy trong trái tim thiếu nữ
  • Selena: Mặt trăng
  • Serenity: Sự bình tĩnh, kiên định
  • Sienna: Sắc đỏ nhạt
  • Stephen: Vương miện
  • Sterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao
  • Tryphena: Cô bé duyên dáng
  • Violet: Hoa violet màu tím thủy chung

12. Tên tiếng Anh 2 âm tiết cho nữ hay nhất

Hãy cùng chúng tôi đi tìm hiểu về tên tiếng Anh 2 âm tiết cho nữ hay nhất để chọn cho mình một cái tên thích hợp nhé!

  • Sweet pea: Chúng là 2 hạt đậu bé nhỏ trong 1 chiếc vỏ.
  • My Beloved: Tượng trưng cho tình yêu của bạn dành cho cô gái đó.
  • Sweet Baby Girl: Cô gái ngọt ngào, đáng yêu như một đứa trẻ.
  • Jewel: Em là duy nhất.
  • Wifey: Mong muốn cô gái trở thành bạn đời mãi mãi.
  • Angle: Thiên thần, một cách gọi khiến cô ấy hạnh phúc hơn.
  • Princess: Nàng công chúa.
  • Boo Bear: Cô gái vui nhộn, nhí nhảnh.
  • Ole Girl: Cô gái trưởng thành, một cách gọi vui nhộn của những cặp đôi có tuổi.
  • Bitter Life: Cuộc đời đắng cay
  • Chubby Bunny: Thỏ mũm mĩm
  • Rain across: Cơn mưa ngang qua
  • Cactus Thorns: Gai xương rồng
  • Wiped tears: Lau nước mắt

ten-tieng-anh-cho-con-gai

  • Night Starlight: Ánh sao đêm
  • Sad Bibi: Bibi buồn
  • Small Shoulder: Bờ vai nhỏ
  • Angry you: Người tức giận
  • Sad Tears: Giọt nước mắt buồn
  • Cold Love: Tình yêu lạnh lùng
  • Sad memory: Kỷ niệm buồn
  • Quietly Look: Lặng nhìn
  • Bubble rain: Mưa bong bóng
  • Rainy night: Đêm mua
  • Faint Smile: Nụ cười yếu ớt

Mỗi cái tên sẽ chứa đựng nhiều hàm ý khác nhau vì thế mà bạn hãy cân nhắc lựa chọn. Một cái tên đẹp sẽ giúp bé gái có nhiều may mắn ở trong cuộc sống. Với 100+ cách đặt tên tiếng anh cho con gái ở trên sẽ giúp ích cho nhiều bậc làm cha, làm mẹ. Website Đánh giá tốt còn chia sẻ rất nhiều cách đặt tên khác mà bạn nên tham khảo.

- (0 bình chọn)
  0/5
Được đánh giá :
Mai Anh

Trên thị trường ngày càng có nhiều sản phẩm đa dạng về mẫu mã, tính năng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, bởi vậy khó khăn của người tiêu dùng là lựa chọn cho mình một sản phẩm phù hợp và chất lượng. Mai Anh hi vọng qua những bài reviews, đánh giá, tổng hợp của mình trên danhgiatot sẽ giúp cho quý đọc giả lựa chọn được cho mình những sản phẩm ưng ý. Mai Anh và đội ngũ tác giả trên Danhgiatot rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của mọi người nhằm nâng cao chất lượng nội dung và ngày càng nhiều sản phẩm được đánh giá, reviews hơn nữa. Cảm ơn quý đọc giả đã ghé thăm.

Bảng xếp hạng này có hữu ích không?

Chia sẻ nhận xét của bạn

Đánh giá của bạn:

Bài viết liên quan
Bài viết đọc nhiều